Thành phần của sữa bao gồm: Sữa bò tươi, nước, đường, mạch nha, sữa bột, chiết suất malt lúa mạch, bột cacao, chất béo sữa, hương tự nhiên, chất ổn định dùng cho thực phẩm: gellan gum (E418), khoáng chất (Canxi, Magie, Sắt, Phôt pho, Vitamin (B1, B3, B3, B6, Axit flolic)
Thành phần dinh dưỡng:
Năng lượng (kcal): 79+-10
Chất đạm (g):1.5+-0.2
Chất béo (g): 2.3+-0.3
Hydrat Cacbon (g): 13.0+-2.0
Canxi (mg): 84+-16
Magie (mg): 12+-2.4
Sắt (mg): 0.3+-0.1
Phốt Pho (mg): 50+-10
Vitamin B1 (mg): 0.2+-0.04
Vitamin B2 (mg): 0.13+-0.03
Vitamin B3 (mg): 1.4+-0.3
Vitamin B6 (mg): 0.25+-0.05
Axit Folic (mcg): 7+-1.5
Cảm ơn các mẹ nhiều!
The composition of milk including: fresh cow milk, water, sugar, malt, milk powder, barley malt extract, cocoa powder, milk fat, natural flavour, stabilizer for food: gellan gum (E418), minerals (calcium, magnesium, iron, Phôt cheese, Vitamins (B1, B3, B3, B6, flolic Acid)Nutrition facts:Energy (kcal): 79 +-10Protein (g): 1.5 +-0.2 FAT (g): 2.3 +-0.3Hydrate carbon (g): 13.0 +-2.0Calcium (mg): 84 +-16Magnesium (mg): 12 +-2.4Iron (mg): + 0.3-0.1Phosphorus (mg): 50 +-10Vitamin B1 (mg): + 0.2-0.04Vitamin B2 (mg): 0.13 +-0.03 Vitamin B3 (mg): 1.4 +-0.3Vitamin B6 (mg): 0.25 +-0.05Folic acid (mcg): 7 +-1.5Thanks mom!
การแปล กรุณารอสักครู่..

The composition of milk include: fresh milk, water, sugar, malt, milk powder, barley malt extracts, cocoa powder, milk fat, natural flavors, stabilizers for foods: gellan gum (E418 ), minerals (calcium, magnesium, iron, phosphorus, vitamins (B1, B3, B3, B6, acid flolic)
Nutrition Facts:
Energy (kcal): 79 + -10
Protein (g): 1.5+ -0.2
Fat (g): 2.3 + -0.3
Carbon Hydrates (g): 13.0 + -2.0
Calcium (mg): 84 + -16
Magnesium (mg): 12 + -2.4
Iron (mg): 0.3 + -0.1
Phosphates Pho (mg): 50 + -10
Vitamin B1 (mg): 0.2 + -0.04
Vitamin B2 (mg): 0:13 + -0.03
Vitamin B3 (mg): 1.4 + -0.3
Vitamin B6 (mg): 0:25 + -0.05
Acid Folic (mcg): 7 + -1.5 Thank the mother more!
การแปล กรุณารอสักครู่..
